Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nickel-iron accumulator


noun
a storage battery having a nickel oxide cathode and an iron anode with an electrolyte of potassium hydroxide;
each cell gives about 1.2 volts
Syn:
nickel-iron battery
Hypernyms:
storage battery, accumulator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.